雙肩挑 shuāng jiān tiāo · song kiên thiêu Hán Việt: song kiên thiêu · Pinyin: shuāng jiān tiāo Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 肩 (kiên) + 挑 (thiêu)Pinyinshuāng jiān tiāoHán Việtsong kiên thiêuCấu tạo雙 + 肩 + 挑 · song + kiên + thiêu nghĩa thành phần: song + kiên + thiêu Nghĩa EngCihui 雙肩挑 huāngjiān tiāo v.p. carry on both shoulders