雙脈衝 song mạch xung Hán Việt: song mạch xung Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 脈 (mạch) + 衝 (xung)Hán Việtsong mạch xungCấu tạo雙 + 脈 + 衝 · song + mạch + xung nghĩa thành phần: song + mạch + xung Nghĩa EngCihui dipulse