雙脊龍 shuāng jǐ lóng · song tích long Hán Việt: song tích long · Pinyin: shuāng jǐ lóng Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 脊 (tích) + 龍 (long)Pinyinshuāng jǐ lóngHán Việtsong tích longCấu tạo雙 + 脊 + 龍 · song + tích + long nghĩa thành phần: song + tích + long