雙臉鞋

song kiểm hài

Hán Việt: song kiểm hài

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (kiểm) + (hài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雙臉鞋 huāngliǎnxié n. traditional cloth shoes M:¹shuāng