雙色櫟 shuāng sè lì · song sắc lịch Hán Việt: song sắc lịch · Pinyin: shuāng sè lì Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 色 (sắc) + 櫟 (lịch)Pinyinshuāng sè lìHán Việtsong sắc lịchCấu tạo雙 + 色 + 櫟 · song + sắc + lịch nghĩa thành phần: song + sắc + lịch