雙行睫 song hành tiệp Hán Việt: song hành tiệp Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 行 (hành) + 睫 (tiệp)Hán Việtsong hành tiệpCấu tạo雙 + 行 + 睫 · song + hành + tiệp nghĩa thành phần: song + hành + tiệp Nghĩa EngCihui distichia