雙角器 song giác khí Hán Việt: song giác khí Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 角 (giác) + 器 (khí)Hán Việtsong giác khíCấu tạo雙 + 角 + 器 · song + giác + khí nghĩa thành phần: song + giác + khí Nghĩa EngCihui binangle