雙賓語

shuāng bīn yǔ song tân ngữ

Hán Việt: song tân ngữ · Pinyin: shuāng bīn yǔ

Tổng quan

song tân ngữ

Cấu tạo: (song) + (tân) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui song tân ngữ
  • Cihui song tân ngữ。某些動詞能帶兩個賓語,一般是一個賓語指人,另一個賓語指事物,如'我問你一句話'。指人的一個('你')靠近動詞,叫做近賓語;指事物的一個('一句話')離動詞較遠,叫做遠賓語。

Eng

  • Cihui 雙賓語 huāngbīnyǔ n. <lg.> double objects