雙邊的 song biên đích Hán Việt: song biên đích Tổng quan hai bên, tay đôi Cấu tạo: 雙 (song) + 邊 (biên) + 的 (đích)Hán Việtsong biên đíchCấu tạo雙 + 邊 + 的 · song + biên + đích nghĩa thành phần: song + biên + đích Nghĩa ViệtCihui hai bên, tay đôi