雙面兒 song diện nhi Hán Việt: song diện nhi Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 面 (diện) + 兒 (nhi)Hán Việtsong diện nhiCấu tạo雙 + 面 + 兒 · song + diện + nhi nghĩa thành phần: song + diện + nhi Nghĩa EngCihui 雙面兒 huāngmiànr ►See shuāngmiàn