雙頭夾頭 shuāng tóu jiā tóu · song đầu giáp đầu Hán Việt: song đầu giáp đầu · Pinyin: shuāng tóu jiā tóu Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 頭 (đầu) + 夾 (giáp) + 頭 (đầu)Pinyinshuāng tóu jiā tóuHán Việtsong đầu giáp đầuCấu tạo雙 + 頭 + 夾 + 頭 · song + đầu + giáp + đầu nghĩa thành phần: song + đầu + giáp + đầu