雙頭花 shuāng tóu huā · song đầu hoa Hán Việt: song đầu hoa · Pinyin: shuāng tóu huā Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 頭 (đầu) + 花 (hoa)Pinyinshuāng tóu huāHán Việtsong đầu hoaCấu tạo雙 + 頭 + 花 · song + đầu + hoa nghĩa thành phần: song + đầu + hoa