雙魚座

shuāng yú zuò song ngư tọa

Hán Việt: song ngư tọa · Pinyin: shuāng yú zuò

Tổng quan

Song Ngư (chòm sao và cung hoàng đạo)

Cấu tạo: (song) + (ngư) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Song Ngư (chòm sao và cung hoàng đạo)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.星座名。跨越天球赤道,為黃道星座之一,在飛馬座與白羊座之間。目前春分點位於此星座。 2.在西洋的占星術中,被視為主宰二月二十日至三月二十日前後的命宮。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黄道十二星座之一。参看573页;。

Eng

  • CC-CEDICT Pisces (constellation and sign of the zodiac)
  • Cihui Pisces (constellation and sign of the zodiac)