雛形機 chú xíng jī · sồ hình ki Hán Việt: sồ hình ki · Pinyin: chú xíng jī Tổng quan Cấu tạo: 雛 (sồ) + 形 (hình) + 機 (ki)Pinyinchú xíng jīHán Việtsồ hình kiCấu tạo雛 + 形 + 機 · sồ + hình + ki nghĩa thành phần: sồ + hình + ki