雛水鴨 sồ thủy áp Hán Việt: sồ thủy áp Tổng quan Cấu tạo: 雛 (sồ) + 水 (thủy) + 鴨 (áp)Hán Việtsồ thủy ápCấu tạo雛 + 水 + 鴨 · sồ + thủy + áp nghĩa thành phần: sồ + thủy + áp