雛鳳清聲 chú fèng qīng shēng · sồ phượng thanh thanh Hán Việt: sồ phượng thanh thanh · Pinyin: chú fèng qīng shēng Tổng quan Cấu tạo: 雛 (sồ) + 鳳 (phượng) + 清 (thanh) + 聲 (thanh)Pinyinchú fèng qīng shēngHán Việtsồ phượng thanh thanhCấu tạo雛 + 鳳 + 清 + 聲 · sồ + phượng + thanh + thanh nghĩa thành phần: sồ + phượng + thanh + thanh