雜七雜八
tạp thất tạp bát
Hán Việt: tạp thất tạp bát · Pinyin: zá qī zá bā
Tổng quan
một tập hợp | một chút mọi thứ | nhiều (kỹ năng) khác nhau
Nghĩa
Việt
- Cihui một tập hợp | một chút mọi thứ | nhiều (kỹ năng) khác nhau
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容非常混亂,雜亂無章。《文明小史》第二七回:「兩旁壁上,雜七雜八挂著些翰苑分書的單條。」
Eng
- CC-CEDICT an assortment|a bit of everything|lots of different (skills)
- Cihui 雜七雜八 áqīzábā f.e. odds and ends