雜件兒
tạp kiện nhi
Hán Việt: tạp kiện nhi · Pinyin: zá jiàn r
Tổng quan
hàng hóa tạp nham
Nghĩa
Việt
- Cihui hàng hóa tạp nham
Eng
- CC-CEDICT miscellaneous goods
- Cihui miscellaneous goods
Hán Việt: tạp kiện nhi · Pinyin: zá jiàn r
hàng hóa tạp nham