雜出身 zá chū shēn · tạp xuất thân Hán Việt: tạp xuất thân · Pinyin: zá chū shēn Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 出 (xuất) + 身 (thân)Pinyinzá chū shēnHán Việttạp xuất thânCấu tạo雜 + 出 + 身 · tạp + xuất + thân nghĩa thành phần: tạp + xuất + thân