雜嘴子 zá zuǐ zi · tạp chủy tử Hán Việt: tạp chủy tử · Pinyin: zá zuǐ zi Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 嘴 (chủy) + 子 (tử)Pinyinzá zuǐ ziHán Việttạp chủy tửCấu tạo雜 + 嘴 + 子 · tạp + chủy + tử nghĩa thành phần: tạp + chủy + tử Nghĩa EngCihui 雜嘴子 ázuǐzi n. <coll.> a gossip