雜寡糖 tạp quả đường Hán Việt: tạp quả đường Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 寡 (quả) + 糖 (đường)Hán Việttạp quả đườngCấu tạo雜 + 寡 + 糖 · tạp + quả + đường nghĩa thành phần: tạp + quả + đường Nghĩa EngCihui heterooligosaccharide