雜技團 tạp kĩ đoàn Hán Việt: tạp kĩ đoàn Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 技 (kĩ) + 團 (đoàn)Hán Việttạp kĩ đoànCấu tạo雜 + 技 + 團 · tạp + kĩ + đoàn nghĩa thành phần: tạp + kĩ + đoàn Nghĩa EngCihui 雜技團 ájìtuán p.w. acrobatic troupe