雜數詩 zá shù shī · tạp sổ thi Hán Việt: tạp sổ thi · Pinyin: zá shù shī Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 數 (sổ) + 詩 (thi)Pinyinzá shù shīHán Việttạp sổ thiCấu tạo雜 + 數 + 詩 · tạp + sổ + thi nghĩa thành phần: tạp + sổ + thi