杂歌谣辞 tạp ca dao từ Hán Việt: tạp ca dao từ Tổng quan Cấu tạo: 杂 (tạp) + 歌 (ca) + 谣 (dao) + 辞 (từ)Hán Việttạp ca dao từCấu tạo杂 + 歌 + 谣 + 辞 · tạp + ca + dao + từ nghĩa thành phần: tạp + ca + dao + từ