雜燴菜

zá huì càitạp quái thái

Hán Việt: tạp quái thái · Pinyin: zá huì cài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.由几种剩菜搀和而成的菜。

Cấu tạo: 雜 (tạp) + 燴 (quái) + 菜 (thái)

Từ liên quan

Gần nghĩa

雜燴