雜燴菜 zá huì cài · tạp quái thái Hán Việt: tạp quái thái · Pinyin: zá huì cài Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 燴 (quái) + 菜 (thái)Pinyinzá huì càiHán Việttạp quái tháiCấu tạo雜 + 燴 + 菜 · tạp + quái + thái nghĩa thành phần: tạp + quái + thái