雜牌貨 tạp bài hóa Hán Việt: tạp bài hóa Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 牌 (bài) + 貨 (hóa)Hán Việttạp bài hóaCấu tạo雜 + 牌 + 貨 · tạp + bài + hóa nghĩa thành phần: tạp + bài + hóa Nghĩa EngCihui 雜牌貨 ápáihuò n. goods of an inferior brand M:¹xiē