雜物箱 tạp vật tương Hán Việt: tạp vật tương Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 物 (vật) + 箱 (tương)Hán Việttạp vật tươngCấu tạo雜 + 物 + 箱 · tạp + vật + tương nghĩa thành phần: tạp + vật + tương Nghĩa EngCihui 雜物箱 áwùxiāng n. glove compartment