雜用間 tạp dụng gian Hán Việt: tạp dụng gian Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 用 (dụng) + 間 (gian)Hán Việttạp dụng gianCấu tạo雜 + 用 + 間 · tạp + dụng + gian nghĩa thành phần: tạp + dụng + gian Nghĩa EngCihui 雜用間 áyòngjiān p.w. utility room M:¹jiān