雜種的

tạp chủng đích

Hán Việt: tạp chủng đích

Tổng quan

cùng cha khác mẹ, cùng mẹ khác cha, lai lai cây lai; vật lai; người lai, từ ghép lai, lai chó lai, người lai; vật lai; cây lai bướng bỉnh, cứng đầu cứng cổ, ương bướng

Cấu tạo: (tạp) + (chủng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cùng cha khác mẹ, cùng mẹ khác cha, lai lai cây lai; vật lai; người lai, từ ghép lai, lai chó lai, người lai; vật lai; cây lai bướng bỉnh, cứng đầu cứng cổ, ương bướng