雜芬油 tạp phân du Hán Việt: tạp phân du Tổng quan (hoá học) creozot Cấu tạo: 雜 (tạp) + 芬 (phân) + 油 (du)Hán Việttạp phân duCấu tạo雜 + 芬 + 油 · tạp + phân + du nghĩa thành phần: tạp + phân + du Nghĩa ViệtCihui (hoá học) creozot