雜離子 tạp li tử Hán Việt: tạp li tử Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 離 (li) + 子 (tử)Hán Việttạp li tửCấu tạo雜 + 離 + 子 · tạp + li + tử nghĩa thành phần: tạp + li + tử Nghĩa EngCihui heteroion