雜食性
tạp thực tính
Hán Việt: tạp thực tính · Pinyin: zá shí xìng
Tổng quan
(y học) chứng ăn nhiều, (động vật học) lối ăn tạp
Nghĩa
Việt
- Cihui (y học) chứng ăn nhiều, (động vật học) lối ăn tạp
Hán Việt: tạp thực tính · Pinyin: zá shí xìng
(y học) chứng ăn nhiều, (động vật học) lối ăn tạp