雜體詩 zá tǐ shī · tạp thể thi Hán Việt: tạp thể thi · Pinyin: zá tǐ shī Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 體 (thể) + 詩 (thi)Pinyinzá tǐ shīHán Việttạp thể thiCấu tạo雜 + 體 + 詩 · tạp + thể + thi nghĩa thành phần: tạp + thể + thi