雞冠頭 jīguāntóu · kê quan đầu Hán Việt: kê quan đầu · Pinyin: jīguāntóu Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 冠 (quan) + 頭 (đầu)PinyinjīguāntóuHán Việtkê quan đầuCấu tạo雞 + 冠 + 頭 · kê + quan + đầu nghĩa thành phần: kê + quan + đầu Nghĩa EngCihui Mohawk