雞口朋 jī kǒu niú hòu · kê khẩu bằng Hán Việt: kê khẩu bằng · Pinyin: jī kǒu niú hòu Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 口 (khẩu) + 朋 (bằng)Pinyinjī kǒu niú hòuHán Việtkê khẩu bằngCấu tạo雞 + 口 + 朋 · kê + khẩu + bằng nghĩa thành phần: kê + khẩu + bằng