鸡叫狗𫜪 kê khiếu cẩu giảo Hán Việt: kê khiếu cẩu giảo Tổng quan Gà gáy chó sủa Cấu tạo: 鸡 (kê) + 叫 (khiếu) + 狗 (cẩu) + 𫜪 (giảo)Hán Việtkê khiếu cẩu giảoCấu tạo鸡 + 叫 + 狗 + 𫜪 · kê + khiếu + cẩu + giảo nghĩa thành phần: kê + khiếu + cẩu + giảo Nghĩa ViệtCihui Gà gáy chó sủa