雞奸者

jī jiān zhě kê gian giả

Hán Việt: kê gian giả · Pinyin: jī jiān zhě

Tổng quan

(như) sodomite,, (đùa cợt) đồ chó chết, (+ about) săn đuổi người kê gian (giao hợp giữa đàn ông và đàn ông), người thú dâm (giao hợp với động vật cái)

Cấu tạo: (kê) + (gian) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (như) sodomite,, (đùa cợt) đồ chó chết, (+ about) săn đuổi người kê gian (giao hợp giữa đàn ông và đàn ông), người thú dâm (giao hợp với động vật cái)