雞子兒
kê tử nhi
Hán Việt: kê tử nhi · Pinyin: jī zǐ r
Tổng quan
(thông tục) trứng gà 口 trứng gà。雞蛋。
Nghĩa
Việt
- Cihui (thông tục) trứng gà 口 trứng gà。雞蛋。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鸡蛋。
Eng
- CC-CEDICT (coll.) hen's egg
- Cihui (coll.) hen's egg