雞林賈 jī lín jiǎ · kê lâm cổ Hán Việt: kê lâm cổ · Pinyin: jī lín jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 林 (lâm) + 賈 (cổ)Pinyinjī lín jiǎHán Việtkê lâm cổCấu tạo雞 + 林 + 賈 · kê + lâm + cổ nghĩa thành phần: kê + lâm + cổ