雞毛帚

jī máo zhǒu kê mao trửu

Hán Việt: kê mao trửu · Pinyin: jī máo zhǒu

Tổng quan

chổi lông gà

Cấu tạo: (kê) + (mao) + (trửu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 方 chổi lông gà。雞毛撣子。
  • Cihui chổi lông gà

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以雞毛製成的撢子,用以拂拭灰塵。也稱為「雞毛打帚」、「雞毛撢子」。

Eng

  • Cihui 雞毛帚 īmáozhǒu n. <topo.> chicken-feather duster M:¹bǎ