雞毛店

jī máo diàn kê mao điếm

Hán Việt: kê mao điếm · Pinyin: jī máo diàn

Tổng quan

quán trọ đơn sơ chỉ có lông gà để ngủ quán trọ bình dân (quán trọ không có chăn đệm, phải lót lông gà thành đệm)。舊時最簡陋的小客店。沒有被褥、墊雞毛取暖。

Cấu tạo: (kê) + (mao) + (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quán trọ đơn sơ chỉ có lông gà để ngủ quán trọ bình dân (quán trọ không có chăn đệm, phải lót lông gà thành đệm)。舊時最簡陋的小客店。沒有被褥、墊雞毛取暖。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時供窮人或乞丐避寒所住的客店。店主養雞賣蛋,並將雞毛租給旅客當被墊取暖。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时最简陋的小客店。没有被褥,垫鸡毛取暖。

Eng

  • CC-CEDICT a simple inn with only chicken feathers to sleep on
  • Cihui a simple inn with only chicken feathers to sleep on