雞眼藥 kê nhãn dược Hán Việt: kê nhãn dược Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 眼 (nhãn) + 藥 (dược)Hán Việtkê nhãn dượcCấu tạo雞 + 眼 + 藥 · kê + nhãn + dược nghĩa thành phần: kê + nhãn + dược