鸡群之鹤

jī qún zhī hè kê quần chi hạc

Hán Việt: kê quần chi hạc · Pinyin: jī qún zhī hè

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (quần) + (chi) + (hạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「鶴立雞群」。見「鶴立雞群」條。01.清.賀裳《載酒園詩話.陳傅良》:「前篇猶冷諷,次篇全用反語,令聞者自思,不惟立意高,安章頓句亦是雞群之鶴。」<a name="雞群鶴立"> </a>