雞羣鶴 kê quần hạc Hán Việt: kê quần hạc Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 羣 (quần) + 鶴 (hạc)Hán Việtkê quần hạcCấu tạo雞 + 羣 + 鶴 · kê + quần + hạc nghĩa thành phần: kê + quần + hạc