鸡群鹤立
kê quần hạc lập
Hán Việt: kê quần hạc lập · Pinyin: jī qún hè lì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「鶴立雞群」。見「鶴立雞群」條。01.清.王韜《淞隱漫錄.卷一二.月仙小傳》:「時劉父方急於相攸,於稠人中見莊生,頗垂青眼,以為此少年者,雞群鶴立,不減嵇紹當年。」
Hán Việt: kê quần hạc lập · Pinyin: jī qún hè lì