雞聲鵝鬥 jī shēng é dòu · kê thanh nga đấu Hán Việt: kê thanh nga đấu · Pinyin: jī shēng é dòu Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 聲 (thanh) + 鵝 (nga) + 鬥 (đấu)Pinyinjī shēng é dòuHán Việtkê thanh nga đấuCấu tạo雞 + 聲 + 鵝 + 鬥 · kê + thanh + nga + đấu nghĩa thành phần: kê + thanh + nga + đấu