雞腳菜 kê cước thái Hán Việt: kê cước thái Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 腳 (cước) + 菜 (thái)Hán Việtkê cước tháiCấu tạo雞 + 腳 + 菜 · kê + cước + thái nghĩa thành phần: kê + cước + thái Nghĩa EngCihui 雞腳菜 ījiǎocài n. <bot.> edible red algae