鸡荳子 kê đậu tử Hán Việt: kê đậu tử Tổng quan Cấu tạo: 鸡 (kê) + 荳 (đậu) + 子 (tử)Hán Việtkê đậu tửCấu tạo鸡 + 荳 + 子 · kê + đậu + tử nghĩa thành phần: kê + đậu + tử