雞血石

jī xuè shí kê huyết thạch

Hán Việt: kê huyết thạch · Pinyin: jī xuè shí

Tổng quan

đá huyết | thạch anh đốm đỏ | heliotrope (khoáng vật học)

Cấu tạo: (kê) + (huyết) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đá huyết | thạch anh đốm đỏ | heliotrope (khoáng vật học)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 含有辰砂、石英、玉髓等礦物,石上帶有鮮豔花紋,顏色猩紅如新鮮的雞血稱為「雞血石」。產於浙江省昌化縣的著名印石。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 带红色斑点、斑块或全红色的昌化石和巴林石,因含朱砂而颜色像鸡血,是珍贵的制印章的材料。

Eng

  • CC-CEDICT bloodstone|red-fleck chalcedony|heliotrope (mineralogy)
  • Cihui bloodstone; red-fleck chalcedony; heliotrope (mineralogy)