雞血酒 jī xuè jiǔ · kê huyết tửu Hán Việt: kê huyết tửu · Pinyin: jī xuè jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 血 (huyết) + 酒 (tửu)Pinyinjī xuè jiǔHán Việtkê huyết tửuCấu tạo雞 + 血 + 酒 · kê + huyết + tửu nghĩa thành phần: kê + huyết + tửu Nghĩa EngCihui 雞血酒 īxuèjiǔ n. liquor mixed with chicken blood M:bēi